Tính thử đơn hàng, đây là ứng dụng để tính đơn hàng khi có nhu cầu.

Nhằm để cho khách hàng có thể nắm được số tiền đơn hàng dự tính mua hàng.

 

Tính thử đơn hàng

Máy nước nóng năng lượng mặt trời

Please drag to the right to see more table information

STT Product name Product line Product code ĐVT Amount Unit price Into money Note
1 Heat Pump CGK/C-9 Bộ
41.440.000
41440000
2 Heat Pump dân dụng Bộ
32.023.000
32023000
3 Tấm phẳng thu nhiệt 1250mm Bộ
7.380.000
7380000
4 N05 – 300 lít Bộ
64.310.000
64310000
5 N05 – 200 lít Series-N05 Bộ
47.770.000
47770000
6 Bộ máy tấm phẳng chịu áp 150 lít (V05-150) Series-N05 Bộ
29.080.000 28.280.000
28280000
7 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N02 – 300 lít Series-N02 Bộ
16.216.000
16216000
8 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N02 – 240 lít Series-N02 Bộ
13.498.000
13498000
9 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N02 – 200 lít Series-N02 Bộ
11.220.000
11220000
10 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N02 – 180 lít Series-N02 Bộ
10.334.000
10334000
11 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N02 – 150 lít Series-N02 Bộ
10.430.000
10430000
12 Máy nước nóng năng lượng mặt trời 135l (V02-12) Series-N02 Bộ
7.350.000
7350000
13 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N01 – 300 lít Series-N01 Bộ
15.181.000
15181000
14 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N01 – 240 lít Series-N01 Bộ
12.605.000
12605000
15 Máy nước nóng năng nượng mặt trời N01 – 200 lít Series-N01 Bộ
10.048.000
10048000
16 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N01 – 180 lít Series-N01 Bộ
9.225.000
9225000
17 Máy nước nóng năng lượng mặt trời N01 – 150 lít Series-N01 Bộ
9.000.000
9000000
18 N01 – 120 lít Series-N01 Bộ
7.200.000
7200000

Ống và Phụ kiện nhựa PP-R

Please drag to the right to see more table information

STT Product name Product line Product code ĐVT Amount Unit price Into money Note
1 Van hàm ếch PPR Series-ống PPR Bộ
165.200
165200
2 Rắc co ren trong PPR Series-ống PPR Bộ
100.400
100400
3 Tê ren ngoài PPR Series-ống PPR Bộ
56.800
56800
4 Tê ren trong PPR Series-ống PPR Bộ
46.500
46500
5 Co ren ngoài PPR Series-ống PPR Bộ
64.400
64400
6 Co ren trong PPR Series-ống PPR Bộ
45.800
45800
7 Co 90° PPR Series-ống PPR Bộ
6.400
6400
8 Ống PN 20 Series-ống PPR Bộ
31.300
31300
9 Ống PN 10 Series-ống PPR Bộ
24.400
24400
10 Nối ren ngoài PPR Series-ống PPR 86bad26b936d Bộ
52.000
52000
11 Nối ren trong PPR Series-ống PPR 58d919a63a83 Bộ
41.100
41100
12 Côn thu PPR Series-ống PPR 1b3c542b9303 Bộ
5.500
5500
13 Tê đều PPR Series-ống PPR c017ba03ca1d Bộ
7.500
7500
14 Nối trơn PPR Series-ống PPR b09532e0f4d5 Bộ
3.600
3600
15 Lơi 45° PPR Series-ống PPR b9a7f4f31c22 Bộ
5.500
5500

Thiết bị sứ vệ sinh

Please drag to the right to see more table information

STT Product name Product line Product code ĐVT Amount Unit price Into money Note

Sen vòi phòng tắm

Please drag to the right to see more table information

STT Product name Product line Product code ĐVT Amount Unit price Into money Note

Chậu rửa Inox 304

Please drag to the right to see more table information

STT Product name Product line Product code ĐVT Amount Unit price Into money Note
1 Chậu rửa inox 304 CR-07 Series-chậu rửa Bộ
1.445.000
1445000
2 Chậu rửa inox 304 CR-11 Series-chậu rửa Bộ
1.089.000
1089000
3 Chậu rửa inox 304 CR-14 Series-chậu rửa Bộ
805.000
805000
4 Chậu rửa inox 304 – CR 01 Series-chậu rửa Bộ
499.000
499000
Add your order: 0VNĐ